Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34299

affectively

//

  • xem affective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an affective manner; impressively; emotionally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...