Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affectively

phổ biến #34299
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affectively

//

  • xem affective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an affective manner; impressively; emotionally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...