Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affined

/ə'faind/

tính từ

  • có quan hệ họ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. closely related

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...