Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affined

/ə'faind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affined

/ə'faind/

tính từ

  • có quan hệ họ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. closely related

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...