Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affirmable

//

  • xem affirm
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being affirmed or asserted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...