affirmable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affirmable
//
- xem affirm
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being affirmed or asserted
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. capable of being affirmed or asserted
Đang tải...