Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24095

affirmatively

//

* phó từ
  • khẳng định, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an affirmative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...