affirmatively
/ə'fə:mə'tivli/ phổ biến #24095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affirmatively
//
* phó từ- khẳng định, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an affirmative manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an affirmative manner
Đang tải...