Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affixture

/ə'fikstʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affixture

/ə'fikstʃə/

danh từ

  • sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of affixing, or the state of being affixed; attachment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...