affixture
/ə'fikstʃə/
danh từ
- sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of affixing, or the state of being affixed;\n attachment.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The act of affixing, or the state of being affixed;\n attachment.
Đang tải...