Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afflictive

/ə'fliktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afflictive

/ə'fliktiv/

tính từ

  • làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
  • mang tai hoạ, mang hoạn nạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing misery or pain or distress

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...