Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #14739

affluence

/'æfluəns/

danh từ

  • sự tụ họp đông (người)
  • sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào
    • to live in affluence: sống phong lưu, giàu sang
Định nghĩa tiếng Anh

n. abundant wealth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...