affluence
/'æfluəns/
danh từ
- sự tụ họp đông (người)
- sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào
- to live in affluence: sống phong lưu, giàu sang
Định nghĩa tiếng Anh
n. abundant wealth
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. abundant wealth
Đang tải...