Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affluently

/'æfluəntli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affluently

//

  • xem affluent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Abundantly; copiously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...