affordable
Nghĩa thường dùng
“The prices are affordable for everyone.”Giá cả phải chăng cho mọi người.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có giá phải chăng, hợp túi tiền
ví dụ
The store offers affordable prices. — Cửa hàng có mức giá phải chăng.