Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affordable rent

/əˈfɔːdəbl rɛnt/

Nghĩa thường dùng

tiền thuê hợp lý danh từ

“Finding affordable rent is a challenge in the city.”Tìm tiền thuê hợp lý là một thách thức ở thành phố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...