Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afforestment

/æ,fɔris'teiʃn/

danh từ

  • sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng
  • (sử học) sự biến thành khu vực săn bắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...