Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affreightment

/ə'freitmənt/

danh từ

  • (hàng hải) sự thuê tàu, chở hàng
    • contract of affreightment: giao kèo thuê tàu chở hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of hiring, or the contract for the use of, a\n vessel, or some part of it, to convey cargo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...