Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affrightment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affrightment

//

  • xem affright
Định nghĩa tiếng Anh

n. Affright; the state of being frightened; sudden fear or alarm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...