Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affuse

//

* ngoại động từ
  • rảy nước để rửa tội hay để chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pour out or upon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...