affuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affuse
//
* ngoại động từ- rảy nước để rửa tội hay để chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To pour out or upon.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To pour out or upon.
Đang tải...