Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affusion

/ə'fju:ʤn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affusion

/ə'fju:ʤn/

danh từ

  • sự rảy nước, sự giội nước (khắp người để làm lễ rửa tội)
  • (y học) sự giội nước (cho người sốt); phép chữa giội nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of baptizing someone by pouring water on their head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...