Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affusion

/ə'fju:ʤn/

danh từ

  • sự rảy nước, sự giội nước (khắp người để làm lễ rửa tội)
  • (y học) sự giội nước (cho người sốt); phép chữa giội nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of baptizing someone by pouring water on their head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...