Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aflatoxin

/,æflә'tɔksin/ phổ biến #35201
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aflatoxin

//

* danh từ
  • độc tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. a potent carcinogen from the fungus Aspergillus; can be produced and stored for use as a bioweapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...