aflutter
/ә'flʌtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aflutter
//
* tính từ- đang vẫy, đang vỗ (cánh)
- run rẩy vì bị kích động
- rung rinh
Định nghĩa tiếng Anh
s. excited in anticipation
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. excited in anticipation
Đang tải...