Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afocal resonator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afocal resonator

//

  • (Tech) cái cộng hưởng không đồng tiêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...