Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aforecited

/ə'fɔ:saitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aforecited

/ə'fɔ:saitid/

tính từ

  • đã dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Named or quoted before.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...