Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12169

aforementioned

/ə'fɔ:,menʃnd/

tính từ

  • đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
Định nghĩa tiếng Anh

s being the one previously mentioned or spoken of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...