Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aforethought

/ə'fɔ:θɔ:t/ phổ biến #39447
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aforethought

/ə'fɔ:θɔ:t/

tính từ

  • cố ý, có định trước, có suy tính trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. planned in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...