Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39447

aforethought

/ə'fɔ:θɔ:t/

tính từ

  • cố ý, có định trước, có suy tính trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. planned in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...