aforethought
/ə'fɔ:θɔ:t/ phổ biến #39447
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aforethought
/ə'fɔ:θɔ:t/
tính từ
- cố ý, có định trước, có suy tính trước
Định nghĩa tiếng Anh
s. planned in advance