Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afoul

/ə'faul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afoul

/ə'faul/

phó từ

  • chạm vào, húc vào, đâm vào
    • to run afoul of: húc vào, đâm bổ vào
Định nghĩa tiếng Anh

s. especially of a ship's lines etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...