Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afresh

/ə'freʃ/ phổ biến #25436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afresh

/ə'freʃ/

phó từ

  • lại lần nữa
    • to start afresh: bắt đầu lại từ đầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. again but in a new or different way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...