Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25436

afresh

/ə'freʃ/

phó từ

  • lại lần nữa
    • to start afresh: bắt đầu lại từ đầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. again but in a new or different way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...