Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #1203

african

/'æfrikən/

tính từ

  • thuộc Châu phi

danh từ

  • người Châu phi
Biến thể từ africans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Africa\na. of or relating to the nations of Africa or their peoples

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...