Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

african

/'æfrikən/ IELTS phổ biến #1203

Nghĩa thường dùng

châu Phi tính từ

“African culture is very diverse.”Văn hóa châu Phi rất đa dạng.

Biến thể từ africans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

african

/'æfrikən/

tính từ

  • thuộc Châu phi

danh từ

  • người Châu phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Africa a. of or relating to the nations of Africa or their peoples

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...