african
/'æfrikən/ IELTS phổ biến #1203
Nghĩa thường dùng
châu Phi
tính từ
“African culture is very diverse.”Văn hóa châu Phi rất đa dạng.
Biến thể từ
africans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
african
/'æfrikən/
tính từ
- thuộc Châu phi
danh từ
- người Châu phi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Africa a. of or relating to the nations of Africa or their peoples