Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afrite

/'æfri:t/

danh từ

  • con quỷ (thần thoại người Hồi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Afreet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...