afrite
/'æfri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afrite
/'æfri:t/
danh từ
- con quỷ (thần thoại người Hồi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Afreet
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Afreet
Đang tải...