Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afro-american

/'æfrouə'merikən/
Biến thể từ afro-americans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afro-american

/'æfrouə'merikən/

tính từ

  • thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi

danh từ

  • người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi
Định nghĩa tiếng Anh

n an American whose ancestors were born in Africa s pertaining to or characteristic of Americans of African ancestry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...