Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afro-american

/'æfrouə'merikən/

tính từ

  • thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi

danh từ

  • người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi
Định nghĩa tiếng Anh

n an American whose ancestors were born in Africa\ns pertaining to or characteristic of Americans of African ancestry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...