Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

after-care

/'ɑ:ftəkeə/

danh từ

  • sự trông nom chăm sóc sau thời gian điều trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...