Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

after-effect

/'ɑ:ftəlait/

danh từ

  • hậu quả
  • (y học) kết quả về sau (của thuốc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...