Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

after-fermentation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

after-fermentation

//

* danh từ
  • sự lên men tiếp; sự lên men thêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...