Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

after-hours

/'ɑ:ftər'aʊəz/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

after-hours

//

* tính từ, adv
  • làm sau thời gian kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh

s after closing time especially a legally established closing time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...