Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

after-life

/'ɑ:ftəlaif/

danh từ

  • kiếp sau, đời sau
  • lúc cuối đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...