Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

after-sales

//

* tính từ
  • sau khi bán hàng
    • After-sales service:Dịch vụ sau khi bán hàng; dịch vụ hậu mãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...