Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afterbirth

/'ɑ:ftəbə:θ/ phổ biến #33986
Biến thể từ afterbirths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afterbirth

/'ɑ:ftəbə:θ/

danh từ

  • nhau (đàn bà đẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the placenta and fetal membranes that are expelled from the uterus after the baby is born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...