Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aftercrop

/'ɑ:ftəkrɔp/

danh từ

  • lúa dẻ
  • cỏ mọc lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second crop or harvest in the same year.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...