aftercrop
/'ɑ:ftəkrɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aftercrop
/'ɑ:ftəkrɔp/
danh từ
- lúa dẻ
- cỏ mọc lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. A second crop or harvest in the same year.
Từ điển Anh–Việt
112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A second crop or harvest in the same year.
Đang tải...