Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftereffect

/'ɑ:ftәri.fekt/ phổ biến #29665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftereffect

//

* danh từ
  • (y) di chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any result that follows its cause after an interval n. a delayed effect of a drug or therapy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...