Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22126

afterglow

/'ɑ:ftəglou/

danh từ

  • ánh hồng ban chiếu (ở chân trời sau khi mặt trời lặn)
Biến thể từ afterglows số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a glow sometimes seen in the sky after sunset\nn. the pleasure of remembering some pleasant event

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...