Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftergrowth

/'ɑ:ftəkrɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftergrowth

/'ɑ:ftəkrɔp/

danh từ

  • lúa dẻ
  • cỏ mọc lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second growth or crop, or (metaphorically) development.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...