Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14038

afterlife

//

* danh từ
  • kiếp sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. life after death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...