Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afterlight

/'ɑ:ftəlait/

danh từ

  • (sân khấu) ánh sáng phía sau
  • cái mãi về sau mới được sáng tỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...