Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aftermost

/'ɑ:ftəmoust/

tính từ

  • (hàng hải) ở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất
  • sau cùng, sau rốt, cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. located closest to the stern or tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...