Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftermost

/'ɑ:ftəmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftermost

/'ɑ:ftəmoust/

tính từ

  • (hàng hải) ở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất
  • sau cùng, sau rốt, cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. located closest to the stern or tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...