Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afternoons

//

* phó từ
  • vào các buổi chiều (như là một thói quen)
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of the day between noon and evening\nn a conventional expression of greeting or farewell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...