Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5652

afterwards

/'ɑ:ftəwəd/

phó từ

  • sau này, về sau, sau đấy, rồi thì
Định nghĩa tiếng Anh

r happening at a time subsequent to a reference time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...