Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agateware

/'ægәtwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agateware

//

* danh từ
  • đồ gốm giống đá mã não
Định nghĩa tiếng Anh

n. pottery that is veined and mottled to resemble agate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...