Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agaze

/ə'geiz/

phó từ

  • đang nhìn đăm đăm
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of eyes) open and fixed as if in fear or wonder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...