Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

age-group

//

* danh từ
  • nhóm tuổi
Biến thể từ age-groups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...