Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

age-old

/'eidʤould/

tính từ

  • lâu đời
    • age-old culture: nền văn hoá lâu đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to or lasting from times long ago

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...