Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

agedness

/'eidʤidnis/

danh từ

  • tuổi già, sự nhiều tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being aged; oldness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...