Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ageing care facilities

/ˈeɪdʒɪŋ kɛr fəˈsɪlɪtiz/

Nghĩa thường dùng

Cơ sở chăm sóc cho người lớn tuổi. cụm từ

“The city needs more ageing care facilities.”Thành phố cần nhiều cơ sở chăm sóc cho người lớn tuổi hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...