ageing care facilities
Nghĩa thường dùng
“The city needs more ageing care facilities.”Thành phố cần nhiều cơ sở chăm sóc cho người lớn tuổi hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The city needs more ageing care facilities.”Thành phố cần nhiều cơ sở chăm sóc cho người lớn tuổi hơn.
Đang tải...