ageing healthcare challenges
Nghĩa thường dùng
“Ageing healthcare challenges require innovative solutions.”Những thách thức trong chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi cần giải pháp đổi mới.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Ageing healthcare challenges require innovative solutions.”Những thách thức trong chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi cần giải pháp đổi mới.
Đang tải...