ageing infrastructure
Nghĩa thường dùng
“Ageing infrastructure can hinder services for the elderly.”Cơ sở hạ tầng cũ có thể cản trở dịch vụ cho người già.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Ageing infrastructure can hinder services for the elderly.”Cơ sở hạ tầng cũ có thể cản trở dịch vụ cho người già.
Đang tải...